vong vỏng
Định nghĩa
Tính từ (hoặc trạng từ): - Trạng thái lơ đãng, không tập trung, như đang mơ màng, không vững vàng: "vong vỏng" diễn tả cảm giác đầu óc lửng lơ, không tỉnh táo, hoặc sự vật ở trạng thái chông chênh, không ổn định. - Gợi tả sự đung đưa, lắc lư nhẹ: "vong vỏng" cũng được dùng để mô tả chuyển động qua lại như đu đưa, nhưng thường mang sắc thái mờ ảo, không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau cơn sốt, đầu óc tôi cứ vong vỏng, không nghĩ được gì. (Sau cơn sốt, tôi cảm thấy lơ mơ, không tập trung.)
- Chiếc thuyền nhỏ vong vỏng trên mặt hồ. (Con thuyền lắc lư nhẹ nhàng trên mặt nước.)
Trạng từ:
- Anh ấy đi vong vỏng như người mất hồn. (Anh ấy bước đi lơ đãng, mất tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vong vỏng" kết hợp với "ngơ ngác": diễn tả trạng thái mất phương hướng, không biết làm gì.
- Đứng giữa chợ, cô bé vong vỏng ngơ ngác. (Cô bé lạc lõng, không biết đi đâu.)
"Vong vỏng" trong văn thơ: thường dùng để gợi tả tâm trạng bồn chồn, không yên.
- Lòng người vong vỏng theo cánh chim trời. (Tâm hồn lửng lơ, không tìm được điểm tựa.)
Biến thể và từ gần giống
Vỏng (tính từ): lắc lư, đu đưa, thường dùng cho vật thể.
- Cái võng vỏng qua vỏng lại. (Chiếc võng đu đưa qua lại.)
Lơ vơ (tính từ): trạng thái không có điểm tựa, lạc lõng.
- Anh ta đứng lơ vơ giữa đường. (Anh ta đứng một mình, không biết làm gì.)
Mơ màng (tính từ): không tỉnh táo, như trong giấc mơ.
- Cô ấy còn mơ màng sau giấc ngủ dài. (Cô ấy chưa tỉnh hẳn.)
Từ đồng nghĩa
- Lơ đãng: không chú ý, thiếu tập trung.
- Chông chênh: không vững vàng, dễ đổ.
- Lửng lơ: ở trạng thái lơ lửng, không ổn định.
Thành ngữ liên quan
- Vong vỏng như người mất hồn: trạng thái mất tập trung, như không có tinh thần.
- Sau tin dữ, anh ấy vong vỏng như người mất hồn. (Anh ấy lơ đãng, không còn tỉnh táo.)